rate of exchange
Danh từ: Tỷ giá hối đoái (rate of exchange) là mức phí hoặc giá trị được tính khi đổi tiền tệ của một quốc gia này sang tiền tệ của quốc gia khác. Nó thể hiện số lượng đơn vị tiền tệ nước ngoài mà bạn nhận được khi đổi một đơn vị tiền tệ trong nước, hoặc ngược lại.
- (Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và đồng Việt Nam hiện tại là 23.000 VND cho 1 USD.)
- (Trước khi đi du lịch nước ngoài, bạn nên kiểm tra tỷ giá hối đoái để biết mình sẽ nhận được bao nhiêu ngoại tệ.)
"to fix the rate of exchange": cố định tỷ giá hối đoái, thường do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quy định.
- The central bank decided to fix the rate of exchange to stabilize the economy. (Ngân hàng trung ương quyết định cố định tỷ giá hối đoái để ổn định nền kinh tế.)
"floating rate of exchange": tỷ giá hối đoái thả nổi, được xác định bởi thị trường.
- Most major currencies now operate under a floating rate of exchange. (Hầu hết các loại tiền tệ lớn hiện nay hoạt động theo cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi.)
Không có nghĩa nào khác ngoài định nghĩa chính về tỷ giá hối đoái.
Exchange rate: tỷ giá hối đoái (cụm từ phổ biến hơn, thường dùng thay thế).
- The exchange rate today is favorable for tourists. (Tỷ giá hối đoái hôm nay có lợi cho khách du lịch.)
Conversion rate: tỷ lệ chuyển đổi (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kỹ thuật số).
- Rate (danh từ): tỷ lệ, mức giá (dùng riêng lẻ, không chỉ tiền tệ).
- The interest rate has increased. (Lãi suất đã tăng.)
- Exchange (danh từ): sự trao đổi, sự đổi tiền.
- We need to handle the exchange of currencies. (Chúng ta cần xử lý việc đổi tiền tệ.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "rate of exchange", nhưng có thể kết hợp với động từ "to exchange": - Exchange for: đổi lấy. - You can exchange your dollars for euros at the bank. (Bạn có thể đổi đô la của mình lấy euro tại ngân hàng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rate of exchange".